灯笼
dēng lóngㄉㄥ ㄌㄨㄥˊ
Phồn thể: 燈籠
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
lantern
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐĂNG · 6 nét
đèn
11 nét
dēng lóngㄉㄥ ㄌㄨㄥˊ
Phồn thể: 燈籠
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
lantern
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐĂNG · 6 nét
đèn
11 nét