笼罩
lǒng zhàoㄌㄨㄥˇ ㄓㄠˋ
Phồn thể: 籠罩
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to envelop; to shroud
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
13 nét
lǒng zhàoㄌㄨㄥˇ ㄓㄠˋ
Phồn thể: 籠罩
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to envelop; to shroud
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
13 nét