Bỏ qua, tới nội dung

笨蛋

bèn dànㄅㄣˋ ㄉㄢˋ

Phồn thể: 笨蛋

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

fool; idiot

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỔN · 11 nét

ngốc, ngu, đần; vụng về

ĐẢN · 11 nét