Bỏ qua, tới nội dung

笨拙

bèn zhuōㄅㄣˋ ㄓㄨㄛ

Phồn thể: 笨拙

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

clumsy; awkward; stupid

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỔN · 11 nét

ngốc, ngu, đần; vụng về

8 nét