Bỏ qua, tới nội dung

笔录

bǐ lù

Phồn thể: 筆錄

TOCFL 5

Nghĩa

to put down in writing; to take down notes; transcript; record

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÚT · 10 nét

bút; nét (chữ Hán); lượng từ: khoản (tiền), món (giao dịch)

LỤC · 8 nét

ghi; ghi chép; ghi âm, quay; tuyển (sinh)