Bỏ qua, tới nội dung

端正

duān zhèngㄉㄨㄢ ㄓㄥˋ

Phồn thể: 端正

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, tính từ)

upright; regular; proper; correct

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

CHÍNH · 5 nét

tháng Giêng âm lịch (正月)