Bỏ qua, tới nội dung

窗子

chuāng ziㄔㄨㄤ ㄗ˙

Phồn thể: 窗子

TOCFL 1

Nghĩa(danh từ)

window

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SONG · 12 nét

TỬ · 3 nét

con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai