Bỏ qua, tới nội dung

窗口

chuāng kǒuㄔㄨㄤ ㄎㄡˇ

Phồn thể: 窗口

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)

window; opening providing restricted access (e.g. customer service window); computer operating system window; fig. medium; intermediary; showpiece; testing ground

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SONG · 12 nét

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm