Bỏ qua, tới nội dung

租赁

zū lìnㄗㄨ ㄌㄧㄣˋ

Phồn thể: 租賃

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to rent; to lease; to hire

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÔ · 10 nét

thuê; cho thuê; tiền thuê

10 nét