Bỏ qua, tới nội dung

禁忌

jìn jìㄐㄧㄣˋ ㄐㄧˋ

Phồn thể: 禁忌

HSK 3.0 · 7–9

禁忌 (jìn jì) nghĩa là taboo; contraindication (medicine); to abstain from.

Nghĩa(danh từ)

taboo; contraindication (medicine); to abstain from

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẤM · 13 nét

7 nét