禁区
jìn qūㄐㄧㄣˋ ㄑㄩ
Phồn thể: 禁區
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
restricted area; forbidden region
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẤM · 13 nét
KHU · 4 nét
(đọc Ōu) họ Âu
jìn qūㄐㄧㄣˋ ㄑㄩ
Phồn thể: 禁區
HSK 3.0 · 7–9
restricted area; forbidden region
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CẤM · 13 nét
KHU · 4 nét
(đọc Ōu) họ Âu