祥和
xiáng héㄒㄧㄤˊ ㄏㄜˊ
Phồn thể: 祥和
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
auspicious and peaceful
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
HÒA · 8 nét
và; với, cùng với; hòa thuận, ôn hòa
xiáng héㄒㄧㄤˊ ㄏㄜˊ
Phồn thể: 祥和
HSK 3.0 · 7–9
auspicious and peaceful
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
HÒA · 8 nét
và; với, cùng với; hòa thuận, ôn hòa