吉祥
jí xiángㄐㄧˊ ㄒㄧㄤˊ
Phồn thể: 吉祥
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
lucky; auspicious; propitious
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
6 nét
10 nét
jí xiángㄐㄧˊ ㄒㄧㄤˊ
Phồn thể: 吉祥
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
lucky; auspicious; propitious
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
6 nét
10 nét