Bỏ qua, tới nội dung

慈祥

cí xiángㄘˊ ㄒㄧㄤˊ

Phồn thể: 慈祥

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

kindly; benevolent (often of older person)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

10 nét