Bỏ qua, tới nội dung

祖籍

zǔ jíㄗㄨˇ ㄐㄧˊ

Phồn thể: 祖籍

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

ancestral hometown; original domicile (and civil registration)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỔ · 9 nét

TỊCH · 20 nét