祖父
zǔ fùㄗㄨˇ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 祖父
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
father's father; paternal grandfather
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỔ · 9 nét
PHỤ · 4 nét
zǔ fùㄗㄨˇ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 祖父
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
father's father; paternal grandfather
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TỔ · 9 nét
PHỤ · 4 nét