祖宗
zǔ zōngㄗㄨˇ ㄗㄨㄥ
Phồn thể: 祖宗
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
ancestor; forebear
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỔ · 9 nét
TÔN · 8 nét
zǔ zōngㄗㄨˇ ㄗㄨㄥ
Phồn thể: 祖宗
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
ancestor; forebear
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TỔ · 9 nét
TÔN · 8 nét