祖传
zǔ chuánㄗㄨˇ ㄔㄨㄢˊ
Phồn thể: 祖傳
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ)
passed on from ancestors; handed down from generation to generation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỔ · 9 nét
TRUYỆN · 6 nét
truyền, chuyền; lan truyền; truyền lại; lây (bệnh); dẫn (điện)