Bỏ qua, tới nội dung

社团

shè tuánㄕㄜˋ ㄊㄨㄢˊ

Phồn thể: 社團

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

association; society; group; union; club; organization

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XÃ · 7 nét

ĐOÀN · 6 nét

đoàn, nhóm; viên, cục (vật tròn); lượng từ: cục, cuộn, đám