Bỏ qua, tới nội dung

社交

shè jiāoㄕㄜˋ ㄐㄧㄠ

Phồn thể: 社交

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

interaction; social contact

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XÃ · 7 nét

GIAO · 6 nét

nộp, giao; đóng (tiền); kết (bạn)