矿藏
kuàng cángㄎㄨㄤˋ ㄘㄤˊ
Phồn thể: 礦藏
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
mineral resources
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHOÁNG · 8 nét
TÀNG · 17 nét
Tây Tạng (viết tắt); kho tàng (宝藏)
kuàng cángㄎㄨㄤˋ ㄘㄤˊ
Phồn thể: 礦藏
HSK 3.0 · 7–9
mineral resources
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHOÁNG · 8 nét
TÀNG · 17 nét
Tây Tạng (viết tắt); kho tàng (宝藏)