矿产
kuàng chǎn
Phồn thể: 礦產
TOCFL 5
Nghĩa
minerals
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHOÁNG · 8 nét
SẢN · 6 nét
sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản
kuàng chǎn
Phồn thể: 礦產
TOCFL 5
minerals
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHOÁNG · 8 nét
SẢN · 6 nét
sản xuất, sinh ra, đẻ; sản vật, sản phẩm; tài sản