Bỏ qua, tới nội dung

矿

kuàngㄎㄨㄤˋ

Phồn thể: 礦

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

mineral deposit; ore deposit; ore; a mine

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHOÁNG · 8 nét