Bỏ qua, tới nội dung

皇室

huáng shìㄏㄨㄤˊ ㄕˋ

Phồn thể: 皇室

HSK 3.0 · 7–9

皇室 (huáng shì) nghĩa là royal family; imperial household; member of the royal family.

Nghĩa(danh từ)

royal family; imperial household; member of the royal family

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HOÀNG · 9 nét

THẤT · 9 nét

phòng, buồng (chủ yếu trong từ ghép: 教室, 办公室, 会议室)