百货公司
bǎi huò gōng sī
Phồn thể: 百貨公司
TOCFL 2
Nghĩa
department store
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÁCH · 6 nét
trăm; nhiều, mọi
HÓA · 8 nét
hàng, hàng hóa; (khẩu ngữ, chê) đồ, thằng (蠢货)
CÔNG · 4 nét
TI · 5 nét
bǎi huò gōng sī
Phồn thể: 百貨公司
TOCFL 2
department store
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BÁCH · 6 nét
trăm; nhiều, mọi
HÓA · 8 nét
hàng, hàng hóa; (khẩu ngữ, chê) đồ, thằng (蠢货)
CÔNG · 4 nét
TI · 5 nét