Bỏ qua, tới nội dung

百分比

bǎi fēn bǐㄅㄞˇ ㄈㄣ ㄅㄧˇ

Phồn thể: 百分比

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

percentage

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÁCH · 6 nét

trăm; nhiều, mọi

PHẬN · 4 nét

phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt

TỶ · 4 nét

so, so sánh; hơn (trong câu so sánh); tỷ số; (viết hoa) viết tắt của nước Bỉ