瘾
yǐnㄧㄣˇ
Phồn thể: 癮
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, vocab.word.pos.g)
addiction; craving
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
16 nét
yǐnㄧㄣˇ
Phồn thể: 癮
HSK 3.0 · 7–9
addiction; craving
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
16 nét