Bỏ qua, tới nội dung

痛心

tòng xīnㄊㄨㄥˋ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 痛心

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

grieved; pained

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỐNG · 12 nét

đau, nhức; đau buồn; (làm gì) thỏa thích, hết mình

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa