疲惫
pí bèiㄆㄧˊ ㄅㄟˋ
Phồn thể: 疲憊
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ, động từ, phó tính từ)
beaten; exhausted; tired
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÌ · 10 nét
12 nét
pí bèiㄆㄧˊ ㄅㄟˋ
Phồn thể: 疲憊
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
beaten; exhausted; tired
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BÌ · 10 nét
12 nét