Bỏ qua, tới nội dung

疲倦

pí juànㄆㄧˊ ㄐㄩㄢˋ

Phồn thể: 疲倦

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

to tire; tired

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÌ · 10 nét

10 nét