Bỏ qua, tới nội dung

疏导

shū dǎoㄕㄨ ㄉㄠˇ

Phồn thể: 疏導

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to dredge; to open up a path for; to remove obstructions; to clear the way; to enlighten; persuasion

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

ĐẠO · 6 nét