Bỏ qua, tới nội dung

畅通

chàng tōngㄔㄤˋ ㄊㄨㄥ

Phồn thể: 暢通

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

unimpeded; free-flowing; straight path; unclogged; move without obstruction

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

THÔNG · 10 nét

thông, thông suốt; (điện thoại) gọi được; thông thạo; lượng từ cho cuộc gọi, bức thư