Bỏ qua, tới nội dung

申领

shēn lǐngㄕㄣ ㄌㄧㄥˇ

Phồn thể: 申領

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

to apply (for license, visa etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÂN · 5 nét

LĨNH · 11 nét

dẫn; dắt; lĩnh, nhận; cổ áo; lượng từ: chiếc (áo, chiếu)