申报
shēn bàoㄕㄣ ㄅㄠˋ
Phồn thể: 申報
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to report (to the authorities); to declare (to customs)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÂN · 5 nét
BÁO · 7 nét
shēn bàoㄕㄣ ㄅㄠˋ
Phồn thể: 申報
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to report (to the authorities); to declare (to customs)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THÂN · 5 nét
BÁO · 7 nét