田地
tián dì
Phồn thể: 田地
TOCFL 5
Nghĩa
field; farmland; cropland; plight
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỀN · 5 nét
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
tián dì
Phồn thể: 田地
TOCFL 5
field; farmland; cropland; plight
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
ĐIỀN · 5 nét
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)