Bỏ qua, tới nội dung

田径

tián jìngㄊㄧㄢˊ ㄐㄧㄥˋ

Phồn thể: 田徑

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

track and field (athletics)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỀN · 5 nét

8 nét