Bỏ qua, tới nội dung

田

Tiánㄊㄧㄢˊ

Phồn thể: 田

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(danh từ, tên người)

surname Tian

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỀN · 5 nét