狭小
xiá xiǎoㄒㄧㄚˊ ㄒㄧㄠˇ
Phồn thể: 狹小
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
narrow
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
TIỂU · 3 nét
nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)
xiá xiǎoㄒㄧㄚˊ ㄒㄧㄠˇ
Phồn thể: 狹小
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
narrow
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
TIỂU · 3 nét
nhỏ, bé; trẻ, nhỏ tuổi; tiểu (gọi thân mật trước họ: 小王)