狭隘
xiá àiㄒㄧㄚˊ ㄞˋ
Phồn thể: 狹隘
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
narrow; tight; narrow minded; lacking in experience
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
12 nét
xiá àiㄒㄧㄚˊ ㄞˋ
Phồn thể: 狹隘
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
narrow; tight; narrow minded; lacking in experience
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
12 nét