狭窄
xiá zhǎiㄒㄧㄚˊ ㄓㄞˇ
Phồn thể: 狹窄
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
narrow
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
TRÁCH · 10 nét
hẹp, chật; (lòng dạ) hẹp hòi
xiá zhǎiㄒㄧㄚˊ ㄓㄞˇ
Phồn thể: 狹窄
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
narrow
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
TRÁCH · 10 nét
hẹp, chật; (lòng dạ) hẹp hòi