Bỏ qua, tới nội dung

狂热

kuáng rèㄎㄨㄤˊ ㄖㄜˋ

Phồn thể: 狂熱

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

zealotry; fanatical; feverish

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CUỒNG · 7 nét

NHIỆT · 10 nét

nóng; hâm nóng; nhiệt tình, sốt sắng