Bỏ qua, tới nội dung

猖狂

chāng kuángㄔㄤ ㄎㄨㄤˊ

Phồn thể: 猖狂

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

savage; furious

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

11 nét

CUỒNG · 7 nét