狂欢
kuáng huānㄎㄨㄤˊ ㄏㄨㄢ
Phồn thể: 狂歡
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
party; carousal; hilarity; merriment; whoopee; to carouse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CUỒNG · 7 nét
HOAN · 6 nét
kuáng huānㄎㄨㄤˊ ㄏㄨㄢ
Phồn thể: 狂歡
HSK 3.0 · 7–9
party; carousal; hilarity; merriment; whoopee; to carouse
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CUỒNG · 7 nét
HOAN · 6 nét