狂
kuángㄎㄨㄤˊ
Phồn thể: 狂
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(vocab.word.pos.g, tính từ, phó từ)
mad; wild; violent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CUỒNG · 7 nét
kuángㄎㄨㄤˊ
Phồn thể: 狂
HSK 3.0 · 7–9
mad; wild; violent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CUỒNG · 7 nét