Bỏ qua, tới nội dung

犹豫不决

yóu yù bù juéㄧㄡˊ ㄩˋ ㄅㄨˋ ㄐㄩㄝˊ

Phồn thể: 猶豫不決

HSK 3.0 · 7–9

犹豫不决 (yóu yù bù jué) nghĩa là hesitancy; indecision; to waver.

Nghĩa(động từ)

hesitancy; indecision; to waver

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DO · 7 nét

DỰ · 15 nét

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

QUYẾT · 6 nét