Bỏ qua, tới nội dung

牵连

qiān lián

Phồn thể: 牽連

TOCFL 5

Nghĩa

to implicate; implicated; to link together

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHIÊN · 9 nét

dắt, kéo, nắm (tay); liên lụy, dính dáng

LIÊN · 7 nét

ngay cả, đến cả (连……也/都); liền, liên tiếp; nối liền; (họ) Liên