牵扯
qiān chěㄑㄧㄢ ㄔㄜˇ
Phồn thể: 牽扯
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to involve; to implicate; to be interrelated
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHIÊN · 9 nét
dắt, kéo, nắm (tay); liên lụy, dính dáng
7 nét
qiān chěㄑㄧㄢ ㄔㄜˇ
Phồn thể: 牽扯
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to involve; to implicate; to be interrelated
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHIÊN · 9 nét
dắt, kéo, nắm (tay); liên lụy, dính dáng
7 nét