Bỏ qua, tới nội dung

牵挂

qiān guàㄑㄧㄢ ㄍㄨㄚˋ

Phồn thể: 牽掛

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to worry about; to be concerned about

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHIÊN · 9 nét

dắt, kéo, nắm (tay); liên lụy, dính dáng

QUẢI · 9 nét

treo, móc; cúp (điện thoại); đăng ký khám (挂号)