Bỏ qua, tới nội dung

牢牢

láo láoㄌㄠˊ ㄌㄠˊ

Phồn thể: 牢牢

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(phó từ)

firmly; safely

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét