Bỏ qua, tới nội dung

牢骚

láo sāoㄌㄠˊ ㄙㄠ

Phồn thể: 牢騷

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

discontent; complaint; to complain

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

12 nét